line of merchandise
Định nghĩa
Danh từ: line of merchandise là một cụm danh từ chỉ một loại sản phẩm hoặc hàng hóa cụ thể nào đó, thường được phân loại theo chủng loại, thương hiệu, hoặc đặc điểm chung. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất "dòng sản phẩm" hoặc "chuỗi hàng hóa" có cùng đặc tính.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng có một dòng giày đẹp.)
- (Công ty này đã giới thiệu một dòng hàng hóa mới cho mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an exclusive line of merchandise": một dòng sản phẩm độc quyền.
- The boutique offers an exclusive line of merchandise from local designers. (Cửa hàng thời trang cung cấp một dòng sản phẩm độc quyền từ các nhà thiết kế địa phương.)
"to expand a line of merchandise": mở rộng dòng sản phẩm.
- The brand plans to expand its line of merchandise to include home decor. (Thương hiệu dự định mở rộng dòng hàng hóa của mình để bao gồm đồ trang trí nhà cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Product line (n): dòng sản phẩm (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Line (n): dòng, loại (trong ngữ cảnh thương mại, thường viết tắt của "line of merchandise").
- Merchandise (n): hàng hóa nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Product range: phạm vi sản phẩm.
- Product category: danh mục sản phẩm.
- Assortment of goods: tập hợp các loại hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To carry a line of merchandise: bán hoặc kinh doanh một dòng hàng hóa.
- The store carries a line of merchandise that appeals to young adults. (Cửa hàng kinh doanh một dòng hàng hóa thu hút giới trẻ.)
- To discontinue a line of merchandise: ngừng sản xuất hoặc bán một dòng hàng hóa.
- The company decided to discontinue its line of merchandise due to low sales. (Công ty quyết định ngừng dòng hàng hóa do doanh số thấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "line of merchandise", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "The bottom line": điểm mấu chốt (thường dùng trong kinh doanh, không liên quan trực tiếp đến hàng hóa).